thổi lò

Học thuật
Thân thiện
thổi lò

Người thợ rèn thổi lò để làm nóng than.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thổi luồng gió mạnh vào một nơi: Hành động dùng hơi hoặc dụng cụ để tạo ra một luồng không khí mạnh, chủ đích thổi vào một vị trí cụ thể, thường vào trong để nhóm lửa hoặc làm bùng cháy.
    • Hành động thổi gió lùa: Chỉ việc gió thổi mạnh xuyên qua một không gian.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đang thổi lò để nhóm bếp than. (Anh ấy đang thổi luồng gió mạnh vào để làm bùng lên ngọn lửa từ than.)
    • Cơn gió mạnh thổi lò qua khe cửa sổ, làm tắt nến. (Cơn gió mạnh thổi lùa qua khe cửa sổ, khiến ngọn nến bị tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thổi lò" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Chỉ hành động cung cấp khí nén hoặc không khí áp suất vào một buồng đốt (như công nghiệp, luyện kim) để duy trì quá trình cháy.
    • Công nhân vận hành máy nén khí để thổi lò cho hơi.
  • Dùng với nghĩa bóng, chỉ sự thúc đẩy mạnh mẽ: Ít phổ biến, nhưng có thể dùng để von việc tiếp thêm sức mạnh hoặc động lực.
    • Bài diễn văn đó như thổi lò thêm nhiệt huyết cho cả đội. (Bài diễn văn đó như thổi thêm luồng sinh khí mạnh mẽ cho tinh thần của cả đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Thổi (động từ): Hành động đẩy không khí từ miệng ra ngoài hoặc làm cho không khí chuyển động.
  • Quạt (động từ): Dùng dụng cụ (như chiếc quạt) để tạo gió thổi vào , nghĩa tương tự "thổi lò" nhưng nhấn mạnh công cụ.
  • Thổi bùng (động từ): Thổi làm cho ngọn lửa bùng lên mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Thổi gió vào: Hành động thổi gió vào một vật hoặc không gian.
  • Quạt: Dùng công cụ để tạo ra gió (như quạt , quạt bếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "thổi lò" ngoài chính . Đây một cụm động từ cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "thổi lò".)

thổi lò

Người thợ rèn thổi lò để làm nóng than.

  1. thổi lùa mạnh vào một nơi

Từ chứa "thổi lò"